elation

/ɪˈleɪt/
danh từ
  • Sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui.
  • Sự tự hào, sự hãnh diện.
Danh từ
  1. Một trạng thái tâm lý phấn khởi của niềm tự hào và lạc quan.
    An exhilarating psychological state of pride and optimism.
  2. Một cảm giác vui mừng và tự hào.
    A feeling of joy and pride.
  3. (hình học) Một sự thẳng hàng cố định tất cả các điểm trên một đường thẳng (được gọi là trục của nó) và tất cả các đường thẳng mặc dù có một điểm trên trục (được gọi là tâm của nó).
    (geometry) A collineation that fixes all points on a line (called its axis) and all lines though a point on the axis (called its center).
🎬 Nghe “elation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish