attaintment
Danh từ
- (cổ xưa, luật) Người đạt được, người đạt được; niềm tin.(archaic, law) Attainder, attainture; conviction.
- Viết sai chính tả của sự đạt được.Misspelling of attainment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attaintment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish