attaintment

Danh từ
  1. (cổ xưa, luật) Người đạt được, người đạt được; niềm tin.
    (archaic, law) Attainder, attainture; conviction.
  2. Viết sai chính tả của sự đạt được.
    Misspelling of attainment.
🎬 Nghe “attaintment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish