kal.
/kæl./Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kal.". Phiên âm /kæl./. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kal." tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kal.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish