china clay

/ˈʧaɪnə kleɪ/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa của cao lanh.
    Synonym of kaolin.
    Từ đồng nghĩa:kaolin
🎬 Nghe “china clay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish