kecks
Danh từ
- (Phương ngữ Bắc Anh, Scotland) Quần.(Northern English dialect, Scotland) Trousers.
- (Phương ngữ Bắc Anh, Scotland) Quần lót.(Northern English dialect, Scotland) Underpants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kecks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish