kecks

Danh từ
  1. (Phương ngữ Bắc Anh, Scotland) Quần.
    (Northern English dialect, Scotland) Trousers.
  2. (Phương ngữ Bắc Anh, Scotland) Quần lót.
    (Northern English dialect, Scotland) Underpants.
🎬 Nghe “kecks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish