keel over
/kil ˈoʊvər/Động từ
- (nội động, hàng hải, cũng có nghĩa bóng) Của một con tàu: lăn nghiêng về phía nó đến mức không thể phục hồi được; lật úp hoặc lật rùa.(intransitive, nautical, also figuratively) Of a vessel: to roll so far on its side that it cannot recover; to capsize or turn turtle.
- (nội động từ, thành ngữ) Sụp đổ bất tỉnh; ngất đi, ngất đi.(intransitive, idiomatic) To collapse in a faint; to black out, to swoon.We should all go inside before somebody keels over from the heat.Tất cả chúng ta nên vào trong trước khi có ai đó ngất xỉu vì nóng.
- (thông tục, thành ngữ) Chết.(intransitive, idiomatic) To die.
Chưa có góp ý cho “keel over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keel over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish