keel over

/kil ˈoʊvər/
Động từ
  1. (nội động, hàng hải, cũng có nghĩa bóng) Của một con tàu: lăn nghiêng về phía nó đến mức không thể phục hồi được; lật úp hoặc lật rùa.
    (intransitive, nautical, also figuratively) Of a vessel: to roll so far on its side that it cannot recover; to capsize or turn turtle.
  2. (nội động từ, thành ngữ) Sụp đổ bất tỉnh; ngất đi, ngất đi.
    (intransitive, idiomatic) To collapse in a faint; to black out, to swoon.
    We should all go inside before somebody keels over from the heat.
    Tất cả chúng ta nên vào trong trước khi có ai đó ngất xỉu vì nóng.
  3. (thông tục, thành ngữ) Chết.
    (intransitive, idiomatic) To die.

Chưa có góp ý cho “keel over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “keel over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish