keep up

/ˈkiːp/
Động từ
  1. (thông tục) Duy trì; để bảo tồn; để tránh bị hư hỏng hoặc rơi rớt.
    (transitive) To maintain; to preserve; to prevent from deteriorating or falling.
    Từ đồng nghĩa:keep pace
  2. (chuyển tiếp, thành ngữ) Tiếp tục với (công việc, v.v.).
    (transitive, idiomatic) To continue with (work, etc).
    Từ đồng nghĩa:keep pace
  3. (nội động từ, thành ngữ) Đứng ngang hoặc dẫn trước.
    (intransitive, idiomatic) To stay even or ahead.
    They ran so fast I could hardly keep up.
    Họ chạy nhanh đến mức tôi khó có thể theo kịp.
    Từ đồng nghĩa:keep pace
  4. Để đảm bảo rằng một người vẫn được thông tin đầy đủ về một cái gì đó.
    To ensure that one remains well-informed about something.
    I always try to keep up with (or "keep up on") current affairs.
    Tôi luôn cố gắng theo kịp (hoặc "theo kịp") các vấn đề thời sự.
    Từ đồng nghĩa:keep pace
🎬 Nghe “keep up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish