kinfolk

/ˈkɪnˌfoʊk/
danh từ
  • Họ hàng, bà con.
Danh từ
  1. (Mỹ) Họ hàng, họ hàng.
    (US) Relatives, relations.
    Từ đồng nghĩa:familyrelationsrelatives
🎬 Nghe “kinfolk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish