kit out

/kɪt aʊt/
Động từ
  1. (transitive, UK) Cung cấp thiết bị.
    (transitive, UK) To provide with equipment.
  2. (transitive, UK) Chuẩn bị thuyền hoặc phương tiện cho một chuyến đi hoặc hành trình.
    (transitive, UK) To prepare a boat or vehicle for a voyage or journey.
  3. (transitive, UK) Cung cấp hoặc mặc đồng phục, đặc biệt là bộ đồ thể thao.
    (transitive, UK) To supply with or dress in a uniform, especially a sports kit.
🎬 Nghe “kit out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish