knock up

/ˈnɑːk/
Động từ
  1. (thông tục) Lắp ráp, chế tạo hoặc lắp ráp, đặc biệt nếu được thực hiện vội vàng hoặc tạm thời.
    (colloquial) To put together, fabricate, or assemble, particularly if done hastily or temporarily.
    I'll just knock up a quick demo for the sales presentation.
    Tôi sẽ chỉ tạo một bản demo nhanh cho bài thuyết trình bán hàng.
    Từ đồng nghĩa:knock togetherrun up
  2. (Anh) Đánh thức (ai đó) bằng cách gõ cửa; đánh thức; gọi; triệu tập; đồng thời, đến từng nhà trong ngày bầu cử để thuyết phục những người ủng hộ ứng cử viên đến điểm bỏ phiếu và bỏ phiếu. Xem thêm gõ cửa.
    (British) To awaken (someone) as by knocking at the door; rouse; call; summon; also, to go door-to-door on election day to persuade a candidate's supporters to go to the polling station and vote. See also knocker up.
  3. (ngày) Để cạn kiệt; hao mòn; kiệt sức; mệt mỏi đến mức không thể làm gì hơn.
    (dated) To exhaust; wear out; tire out; to fatigue until unable to do more.
  4. (nội động từ) Trở nên kiệt sức hoặc kiệt sức; mất sức mạnh; trở nên mệt mỏi, như khi lao động; để đưa ra.
    (dated, intransitive) To become exhausted or worn out; to fail of strength; to become wearied, as with labor; to give out.
    I met one of your dons at tea, and he said that your degree was not in the least a proof of your abilities: he said that you knocked up and got flurried in examinations.
    Tôi đã gặp một trong những người bạn của bạn tại bữa trà, và anh ta nói rằng bằng cấp của bạn ít nhất không phải là bằng chứng cho khả năng của bạn: anh ta nói rằng bạn đã thất bại và trở nên bối rối trong các kỳ thi.
🎬 Nghe “knock up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish