landscapes

/ˈlændˌskeɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của landscape
Danh từ
  1. số nhiều của phong cảnh
    plural of landscape
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị phong cảnh
    third-person singular simple present indicative of landscape
🎬 Nghe “landscapes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish