languet
/ˈlaŋ-gwət/danh từ
- Vật dạng như lưỡi.
Danh từ
- Dụng cụ có hình lưỡi, cụ thể là:A tongue-shaped implement, specifically:
- (cổ) Vùng đất hẹp.(archaic) A narrow tongue of land.
- (động vật học) Cơ quan giống như lưỡi được tìm thấy trên một số loài động vật có vỏ.(zoology) A tongue-like organ found on certain tunicates.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “languet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish