languet

/ˈlaŋ-gwət/
danh từ
  • Vật dạng như lưỡi.
Danh từ
  1. Dụng cụ có hình lưỡi, cụ thể là:
    A tongue-shaped implement, specifically:
  2. (cổ) Vùng đất hẹp.
    (archaic) A narrow tongue of land.
  3. (động vật học) Cơ quan giống như lưỡi được tìm thấy trên một số loài động vật có vỏ.
    (zoology) A tongue-like organ found on certain tunicates.
🎬 Nghe “languet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish