languages

/ˈlæŋɡwədʒəz/
danh từ
  • Số nhiều của language
Danh từ
  1. số nhiều của ngôn ngữ
    plural of language
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị ngôn ngữ
    third-person singular simple present indicative of language
🎬 Nghe “languages” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish