landscaping
/ˈlænˌskeɪpɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của landscape.
Danh từ
- Đất cải tạo (cây cối, vườn tược, mặt bằng san lấp, v.v.).Improved land (trees, gardens, leveled ground, etc).
- Hành động cải thiện cảnh quan.The act of improving a landscape.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh từ của cảnh quanpresent participle and gerund of landscape
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “landscaping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish