landscaping

/ˈlænˌskeɪpɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của landscape.
Danh từ
  1. Đất cải tạo (cây cối, vườn tược, mặt bằng san lấp, v.v.).
    Improved land (trees, gardens, leveled ground, etc).
  2. Hành động cải thiện cảnh quan.
    The act of improving a landscape.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh từ của cảnh quan
    present participle and gerund of landscape
🎬 Nghe “landscaping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish