laodicean
/(ˌ)lā-ˌä-də-ˈsē-ən/danh từ
- Người thờ ơ (đối với chính trị, tôn giáo).
Tính từ
- Hình thức thay thế của Laodicean.Alternative form of Laodicean.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laodicean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish