lated

/ˈlā-təd/
Tính từ
  1. (lỗi thời) Muộn màng; quá muộn; cũng vậy, bị ban đêm vượt qua; bị trì hoãn.
    (obsolete) Belated; too late; also, overtaken by night; delayed.
🎬 Nghe “lated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish