lats
/ˈläts/Danh từ
- số nhiều của lat: Staves; trụ cột.plural of lat: staves; pillars.
- (tiếng lóng của Anh) Nhà tiêu: cơ sở quân sự hoặc thô sơ để đi tiểu và đại tiện.(UK slang) Latrines: rudimentary or military facilities for urination and defecation.Từ đồng nghĩa:bathroom
- số nhiều của lat: tiền tệ cũ hoặc tiền của Latvia.plural of lat: the former currency or money of Latvia.
- (số học lịch sử) Dạng thay thế của lat.(historical numismatics) Alternative form of lat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish