lats

/ˈläts/
Danh từ
  1. số nhiều của lat: Staves; trụ cột.
    plural of lat: staves; pillars.
  2. (tiếng lóng của Anh) Nhà tiêu: cơ sở quân sự hoặc thô sơ để đi tiểu và đại tiện.
    (UK slang) Latrines: rudimentary or military facilities for urination and defecation.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  3. số nhiều của lat: tiền tệ cũ hoặc tiền của Latvia.
    plural of lat: the former currency or money of Latvia.
  4. (số học lịch sử) Dạng thay thế của lat.
    (historical numismatics) Alternative form of lat.
🎬 Nghe “lats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish