lawbreaker

/ˈlɑːˌbreɪkɚ/
Danh từ
  1. Người vi phạm (vi phạm) pháp luật, một tội phạm.
    One who breaks (violates) the law, a criminal.
🎬 Nghe “lawbreaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish