tickle the ear

/ˈtɪkəl ðə ɪr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tickle the ear". Phiên âm /ˈtɪkəl ðə ɪr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tickle the ear" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tickle the ear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish