leam
/liːm/Động từ
- (nội động từ, Anh, biện chứng) Tỏa sáng; chiếu sáng; ánh sáng.(intransitive, UK, dialectal) To gleam; shine; glow.
Danh từ
- (Anh, phương ngữ) Một tia sáng hoặc tia sáng; một ánh sáng rực rỡ hoặc phát sáng.(UK, dialectal) A gleam or flash of light; a glow or glowing.
- Dây hoặc dây đeo để dẫn chó đi dạo.A cord or strap for leading a dog.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish