leam

/liːm/
Động từ
  1. (nội động từ, Anh, biện chứng) Tỏa sáng; chiếu sáng; ánh sáng.
    (intransitive, UK, dialectal) To gleam; shine; glow.
Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Một tia sáng hoặc tia sáng; một ánh sáng rực rỡ hoặc phát sáng.
    (UK, dialectal) A gleam or flash of light; a glow or glowing.
  2. Dây hoặc dây đeo để dẫn chó đi dạo.
    A cord or strap for leading a dog.
    Từ đồng nghĩa:leadleash
🎬 Nghe “leam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish