lect

/lɛkt/
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học, xã hội học) Một dạng ngôn ngữ hoặc cụm ngôn ngữ cụ thể: một ngôn ngữ hoặc một phương ngữ.
    (linguistics, sociolinguistics) A specific form of a language or language cluster: a language or a dialect.
    Meronyms: lexicon, grammar, sublect
    Từ đồng nghĩa: từ vựng, ngữ pháp, phụ
🎬 Nghe “lect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish