legislative body

/ˈlɛʤəsˌleɪtɪv ˈbɑdi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "legislative body". Phiên âm /ˈlɛʤəsˌleɪtɪv ˈbɑdi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "legislative body" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “legislative body” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish