lend
/ˈlɛnd/động từ
- Cho vay, cho mượn.
- Thêm phần, thêm vào.
Động từ
- (ngoại động) Cho phép ai đó sử dụng tạm thời, với điều kiện là nó hoặc vật tương đương sẽ được trả lại.(transitive) To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned.I will only lend you my car if you fill up the tank.Tôi sẽ chỉ cho bạn mượn xe của tôi nếu bạn đổ đầy bình.
- (Nội động) Cho vay.(intransitive) To make a loan.
- (phản thân) Phù hợp hoặc có thể áp dụng được, phù hợp.(reflexive) To be suitable or applicable, to fit.Poems do not lend themselves to translation easily.Những bài thơ không dễ dàng được dịch.
- Để đủ khả năng; cấp hoặc cung cấp nói chung.To afford; to grant or furnish in general.Can you lend me some assistance?Bạn có thể cho tôi mượn sự trợ giúp được không?
Danh từ
- (chủ yếu là biện chứng, với "the") Loan (được phép mượn (cái gì đó)).(chiefly dialectal, with "the") Loan (permission to borrow (something)).“But,” says Arthur, “I wouldn't be proud of your clothes, / For you've only the lend of them, as I suppose.”“Nhưng,” Arthur nói, “tôi sẽ không tự hào về quần áo của bạn, / Vì tôi cho rằng bạn chỉ cho mượn chúng thôi.”
- (Giải phẫu, phương ngữ Anh) Vùng thắt lưng; thăn.(anatomy, UK dialectal) The lumbar region; loin.
- (Phương ngữ Anh, chỉ người hoặc động vật) Thắt lưng; hông; mông.(UK dialectal, of a person or animal) The loins; flank; buttocks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish