lemonade

/ˌlɛməˈneɪd/
danh từ
  • Nước chanh.
Danh từ
  1. (Mỹ, Canada, Ấn Độ, Philippines) Một loại đồ uống có hương vị bao gồm nước, chanh và chất làm ngọt, đôi khi là đá, chủ yếu dùng để giải khát. (Ở Vương quốc Anh và Ireland, thường được quy định là nước chanh tĩnh, đục hoặc truyền thống.)
    (US, Canada, India, Philippines) A flavored beverage consisting of water, lemon, and sweetener, sometimes ice, served mainly as a refreshment. (In the UK and Ireland, generally specified as still, cloudy, or traditional lemonade.)
  2. (Anh, Úc, New Zealand) Một loại đồ uống trong suốt, thường có ga, được làm từ chanh hoặc hương chanh nhân tạo, nước và đường.
    (UK, Australia, New Zealand) A clear, usually carbonated, beverage made from lemon or artificial lemon flavouring, water, and sugar.
  3. (từ lóng, xúc phạm) Thuốc giải trí kém hoặc kém chất lượng, đặc biệt là heroin.
    (slang, derogatory) Recreational drugs of poor or weak quality, especially heroin.
🎬 Nghe “lemonade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish