lending

/ˈlɛnd/
danh từ
  • Sự cho vay, sự cho mượn.
Danh từ
  1. Hành động của hoặc một trường hợp của hành động của động từ cho vay.
    The action of, or an instance of the action of the verb to lend.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cho vay
    present participle and gerund of lend
🎬 Nghe “lending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish