lemon yellow

/ˈlɛmən/
Danh từ
  1. Một màu vàng, giống như màu chanh.
    A shade of yellow, like that of a lemon.
Tính từ
  1. Có màu hơi vàng, giống như màu chanh.
    Of a yellowish color, like that of a lemon.
🎬 Nghe “lemon yellow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish