lengthen
/ˈlɛŋθən/động từ
- Làm dài ra.
- Kéo dài ra, dài ra.
Động từ
- (thông tục) Làm dài ra, kéo dài ra.(transitive) To make longer, to extend the length of.You need to lengthen the story if you want to have it published.Bạn cần phải kéo dài câu chuyện nếu bạn muốn nó được xuất bản.
- (Nội động) Trở nên dài hơn.(intransitive) To become longer.The shadows on the lawn lengthened as the sun began to set.Bóng tối trên bãi cỏ kéo dài khi mặt trời bắt đầu lặn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lengthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish