length
/lɛŋθ/danh từ
- Bề dài, chiều dài, độ dài.
Danh từ
- Khoảng cách được đo dọc theo chiều dài nhất của vật thể.The distance measured along the longest dimension of an object.Từ đồng nghĩa:distance
- Thời lượng.Duration.
- (đua ngựa) Chiều dài của một con ngựa, dùng để chỉ khoảng cách giữa các con ngựa khi kết thúc cuộc đua.(horse racing) The length of a horse, used to indicate the distance between horses at the end of a race.five lengths ahead of the fieldcách sân năm đoạn đường
- (toán học) Khoảng cách giữa hai đầu của một đoạn thẳng.(mathematics) Distance between the two ends of a line segment.
Động từ
- (lỗi thời) Kéo dài ra.(obsolete) To lengthen.Pack night, peep day; good day, of night now borrow: / Short night, to-night, and length thyself to-morrow.Đêm gói, ngày nhìn trộm; chúc ngủ ngon, ngủ ngon bây giờ mượn: / Đêm ngắn ngủi, đêm nay, và chiều dài ngày mai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “length” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish