length

/lɛŋθ/
danh từ
  • Bề dài, chiều dài, độ dài.
Danh từ
  1. Khoảng cách được đo dọc theo chiều dài nhất của vật thể.
    The distance measured along the longest dimension of an object.
    Từ đồng nghĩa:distance
  2. Thời lượng.
    Duration.
  3. (đua ngựa) Chiều dài của một con ngựa, dùng để chỉ khoảng cách giữa các con ngựa khi kết thúc cuộc đua.
    (horse racing) The length of a horse, used to indicate the distance between horses at the end of a race.
    five lengths ahead of the field
    cách sân năm đoạn đường
  4. (toán học) Khoảng cách giữa hai đầu của một đoạn thẳng.
    (mathematics) Distance between the two ends of a line segment.
Động từ
  1. (lỗi thời) Kéo dài ra.
    (obsolete) To lengthen.
    Pack night, peep day; good day, of night now borrow: / Short night, to-night, and length thyself to-morrow.
    Đêm gói, ngày nhìn trộm; chúc ngủ ngon, ngủ ngon bây giờ mượn: / Đêm ngắn ngủi, đêm nay, và chiều dài ngày mai.
🎬 Nghe “length” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish