letting

/ˈlɛt/
danh từ
  • Tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của let
    present participle and gerund of let
Danh từ
  1. (Anh) Từ đồng nghĩa của thuê nhà.
    (UK) Synonym of tenancy.
    Từ đồng nghĩa:tenancy
  2. (Mỹ, ngày) Trao hợp đồng công
    (US, dated) The award of a public contract
🎬 Nghe “letting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish