lethargy

/ˈlɛθɚʤi/
danh từ
  • Trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm.
  • Tính lờ phờ, tính thờ ơ.
Danh từ
  1. Một trạng thái cực kỳ uể oải, buồn ngủ hoặc thờ ơ, đặc biệt là thiếu cảm xúc, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; (từ lóng) sự lười biếng, sự lười biếng.
    A state of extreme torpor, sopor or apathy, especially with lack of emotion, energy or enthusiasm; (loosely) sluggishness, laziness.
  2. (bệnh lý) Một tình trạng đặc trưng bởi sự mệt mỏi hoặc buồn ngủ cực độ, không phản ứng sâu hoặc ngủ kéo dài.
    (pathology) A condition characterized by extreme fatigue or drowsiness, deep unresponsiveness, or prolonged sleep patterns.
🎬 Nghe “lethargy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish