lethargy
/ˈlɛθɚʤi/danh từ
- Trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm.
- Tính lờ phờ, tính thờ ơ.
Danh từ
- Một trạng thái cực kỳ uể oải, buồn ngủ hoặc thờ ơ, đặc biệt là thiếu cảm xúc, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; (từ lóng) sự lười biếng, sự lười biếng.A state of extreme torpor, sopor or apathy, especially with lack of emotion, energy or enthusiasm; (loosely) sluggishness, laziness.
- (bệnh lý) Một tình trạng đặc trưng bởi sự mệt mỏi hoặc buồn ngủ cực độ, không phản ứng sâu hoặc ngủ kéo dài.(pathology) A condition characterized by extreme fatigue or drowsiness, deep unresponsiveness, or prolonged sleep patterns.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lethargy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish