letters
/ˈlɛtɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của letter
Danh từ
- số nhiều của chữ cáiplural of letter
- Văn học (môn học).Literature (school subject).Rickert was the first woman (and second individual) to be awarded a Ph.D. in English letters and philology with that academic honor at the University of Chicago.Rickert là người phụ nữ đầu tiên (và cá nhân thứ hai) được trao bằng Tiến sĩ. bằng chữ cái và ngữ văn tiếng Anh với bằng danh dự học thuật đó tại Đại học Chicago.
- Các ngành nghệ thuật khai phóng, nhân văn, học tập (kiến thức văn hóa được tích lũy rộng rãi).The liberal arts, humanities, learning (broad accumulated cultural knowledge).Though architecture in ancient Rome was not generally considered to belong to the artes liberales, Vitruvius easily qualified as a man of letters because of his wide learning.Mặc dù kiến trúc ở La Mã cổ đại thường không được coi là thuộc về những người theo chủ nghĩa tự do nghệ thuật, Vitruvius dễ dàng đủ tiêu chuẩn trở thành một nhà văn vì khả năng học rộng của mình.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lá thưthird-person singular simple present indicative of letter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “letters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish