levee

/ˈlɛvi/
danh từ
  • Buổi chiêu đâi (của nhà vua hay một vị quan to trong triều, chỉ mời khách đàn ông).
  • Đám khách.
  • Buổi tiếp khách khi vừa ngủ dậy.
  • Con đê.
động từ
  • Đắp đê cho.
Danh từ
  1. Một dải trầm tích lắng đọng trên bờ sông, được hình thành do dòng sông tràn vào thời điểm lưu lượng cao.
    An elevated ridge of deposited sediment on the banks of a river, formed by the river's overflow at times of high discharge.
    Từ đồng nghĩa:dikefloodwall
  2. Kè ngăn lũ; như những con đê dọc sông Mississippi.
    An embankment to prevent inundation; as, the levees along the Mississippi.
    Từ đồng nghĩa:dikefloodwall
  3. (Mỹ) Bờ sông dốc.
    (US) The steep bank of a river.
    Từ đồng nghĩa:dikefloodwall
  4. (US) Biên giới của một cánh đồng được tưới tiêu.
    (US) The border of an irrigated field.
    Từ đồng nghĩa:dikefloodwall
Động từ
  1. (US, bắc cầu) Để giữ trong kênh bằng đê.
    (US, transitive) To keep within a channel by means of levees.
    to levee a river
    Đê một con sông
  2. (chuyển tiếp) Tham dự đê hoặc đê của.
    (transitive) To attend the levee or levees of.
🎬 Nghe “levee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish