level up

/ˈlɛvəl əp/
Động từ
  1. (nghĩa đen và nghĩa bóng) Nâng lên cùng cấp độ hoặc địa vị; để cải thiện để làm tốt như những người khác.
    (transitive, literal and figurative) To raise to the same level or status; to improve so as to make as good as others.
    Near-synonym: step up
    Gần đồng nghĩa: bước lên
    Từ đồng nghĩa:step up
  2. (Anh, cụ thể) Để giảm bất bình đẳng về kinh tế và phát triển trên khắp Vương quốc Anh.
    (UK, specific) To reduce economic and developmental inequalities across the United Kingdom.
  3. (trò chơi nhập vai, trò chơi điện tử, ambitransitive) Để tiến tới cấp độ tiếp theo về chỉ số và khả năng của nhân vật người chơi, thường bằng cách nhận điểm kinh nghiệm trong trò chơi nhập vai.
    (roleplaying games, video games, ambitransitive) To progress to the next level of player character stats and abilities, often by acquiring experience points in role-playing games.
    I leveled up after defeating the dragon.
    Tôi lên cấp sau khi đánh bại con rồng.
🎬 Nghe “level up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish