leviathan

/lɪˈvajəθən/
danh từ
  • Thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển).
  • Tàu lớn.
  • Người có uy quyền lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn.
🎬 Nghe “leviathan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish