levite

/ˈlē-ˌvīt/
danh từ
  • Người Lê-vi (người một dòng họ Do-thái chuyên làm việc tư lễ ở giáo đường).
🎬 Nghe “levite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish