levels

/ˈlɛvəl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của level
Danh từ
  1. số nhiều của cấp độ
    plural of level
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị mức độ
    third-person singular simple present indicative of level
🎬 Nghe “levels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish