level-headed
/ˌlɛvəlˈhɛdəd/tính từ
- Bình tĩnh, điềm đạm.
Tính từ
- (thành ngữ) Nhạy cảm; hợp lý; sở hữu khả năng phán đoán đúng đắn.(idiomatic) Sensible; rational; possessing sound judgment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “level-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish