lifespan

/ˈlīf-ˌspan/
Danh từ
  1. (sinh học) Thời gian sống của một sinh vật.
    (biology) The length of time for which an organism lives.
    Meronym: healthspan
    Từ viết tắt: healthspan
    Từ đồng nghĩa:lifetime
  2. (bằng cách mở rộng) Khoảng thời gian mà một cái gì đó tồn tại hoặc hiện tại, hợp lệ hoặc có thể sử dụng được.
    (by extension) The length of time for which something exists or is current, valid, or usable.
🎬 Nghe “lifespan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish