lifey

Tính từ
  1. (thân mật) Đặc điểm của cuộc sống (tất cả các giác quan)
    (informal) Characteristic of life (all senses)
  2. (thân mật) Tràn đầy sức sống
    (informal) Full of life
🎬 Nghe “lifey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish