lifey
Tính từ
- (thân mật) Đặc điểm của cuộc sống (tất cả các giác quan)(informal) Characteristic of life (all senses)
- (thân mật) Tràn đầy sức sống(informal) Full of life
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lifey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish