line of work

/ˈlaɪn/
Danh từ
  1. (thông tục) Nghề nghiệp.
    (informal) An occupation.

Chưa có góp ý cho “line of work”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “line of work” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish