lip out
/lɪp aʊt/Động từ
- (golf, bóng rổ, bóng) Chạm vào mép của lỗ hoặc vòng nhưng không đi vào.(golf, basketball, of a ball) To touch the rim of a hole or hoop but not go in.Near-synonym: rimGần đồng nghĩa: rimTừ đồng nghĩa:rim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lip out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish