lirt
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Lừa dối; lừa đảo.(transitive, UK dialectal) To deceive; beguile.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Gian lận; trước kẻ ngốc.(transitive, UK dialectal) To cheat; befool.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Tung.(transitive, UK dialectal) To toss.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Đi bộ hoặc di chuyển một cách nhanh chóng, sôi nổi hoặc vui vẻ.(intransitive, UK dialectal) To walk or move in a quick, lively, or pert manner.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh) Lừa dối; lừa gạt.(UK dialectal) Deception; guile.
- (tiếng Anh) Kẻ lừa đảo; một chuyến đi ngang qua.(UK dialectal) A cheat; a go-by.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish