lirt

Động từ
  1. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Lừa dối; lừa đảo.
    (transitive, UK dialectal) To deceive; beguile.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Gian lận; trước kẻ ngốc.
    (transitive, UK dialectal) To cheat; befool.
  3. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Tung.
    (transitive, UK dialectal) To toss.
  4. (nội động từ, phương ngữ Anh) Đi bộ hoặc di chuyển một cách nhanh chóng, sôi nổi hoặc vui vẻ.
    (intransitive, UK dialectal) To walk or move in a quick, lively, or pert manner.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh) Lừa dối; lừa gạt.
    (UK dialectal) Deception; guile.
  2. (tiếng Anh) Kẻ lừa đảo; một chuyến đi ngang qua.
    (UK dialectal) A cheat; a go-by.
🎬 Nghe “lirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish