listenership

/ˈli-sᵊn-ər-ˌship/
Danh từ
  1. Khán giả nghe một dạng hoặc thể loại tài liệu âm thanh nhất định (cụ thể (Internet, radio), chương trình phát sóng âm thanh như chương trình radio hoặc podcast).
    The audience that listens to a certain form or genre of audio material (specifically (Internet, radio), an audio broadcast such as a radio program or a podcast).
    Từ đồng nghĩa:hearership
  2. (ngôn ngữ học) Hành động chú ý đến cuộc trò chuyện hoặc lời nói; lắng nghe.
    (linguistics) The act of paying attention to a conversation or speech; listening.
🎬 Nghe “listenership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish