hearership
Danh từ
- Trạng thái của người nghe; người nghe tập thể; khán giả; lượng thính giả.The state of being a hearer; hearers collectively; audience; listenership.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hearership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish