lith

/lɪθ/
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh) Một chi; bất kỳ thành phần nào của cơ thể.
    (UK dialectal) A limb; any member of the body.
  2. (tiếng Anh) Một khớp; một đoạn hoặc một phần hoặc bộ phận đối xứng
    (UK dialectal) A joint; a segment or symmetrical part or division.
    lith and limb; out of lith
    thạch và chi; không còn nữa
  3. (Scotland) Một đoạn quả cam hoặc loại quả tương tự.
    (Scotland) A segment of an orange, or similar fruit.
  4. Tài sản.
    Property.
🎬 Nghe “lith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish