lith
/lɪθ/Danh từ
- (Phương ngữ Anh) Một chi; bất kỳ thành phần nào của cơ thể.(UK dialectal) A limb; any member of the body.
- (tiếng Anh) Một khớp; một đoạn hoặc một phần hoặc bộ phận đối xứng(UK dialectal) A joint; a segment or symmetrical part or division.lith and limb; out of liththạch và chi; không còn nữa
- (Scotland) Một đoạn quả cam hoặc loại quả tương tự.(Scotland) A segment of an orange, or similar fruit.
- Tài sản.Property.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish