lockbox

/ˈläk-ˌbäks/
Danh từ
  1. Một hộp có khóa tích hợp; thông thường, một chiếc di động.
    A box with a built-in lock; usually, a portable one.
    Từ đồng nghĩa:strongboxsafesafebox
🎬 Nghe “lockbox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish