long ghost

/lɔŋ goʊst/
Danh từ
  1. (từ lóng, cổ) Người cao, gầy.
    (slang, archaic) A tall, thin person.
    “Now, you long ghost with the bell-topper, what did you pay for that coat? It's a Houndsditcher!” The sally was greeted with laughter from all who heard it.
    "Nào, con ma dài với chiếc chuông trên đầu, bạn đã trả bao nhiêu cho chiếc áo khoác đó? Đó là một con chó săn!" Cuộc sally được chào đón bằng tiếng cười của tất cả những ai nghe thấy nó.
    Từ đồng nghĩa:beanpolelamppost
🎬 Nghe “long ghost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish