beanpole

/ˈbiːnˌpoʊl/
Danh từ
  1. Một chiếc cọc mỏng để đỡ dây đậu.
    A thin pole for supporting bean vines.
  2. (Thân mật) Người cao gầy.
    (informal) A tall, thin person.
🎬 Nghe “beanpole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish