long in the tooth

/ˈlɑːŋ/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Cũ; già đi.
    (idiomatic) Old; aged.
🎬 Nghe “long in the tooth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish