look at me
/lʊk æt mi/Thán từ
- Dùng để kêu gọi sự chú ý của người khác đến một thành tích đáng tự hào, hoặc (nói một cách hài hước) một cách mỉa mai về một sai lầm đáng xấu hổ.Used to call others' attention to a prideworthy achievement, or (in humor) sarcastically to an embarrassing mishap.I made it all the way to level 7 without any of your help! Look at me!Tôi đã lên được cấp 7 mà không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào của bạn! Nhìn tôi này!
- Dùng để tập trung sự chú ý của người nghe, thường kèm theo lời đe dọa kỷ luật.Used to focus a listener's attention, often followed by a threat of discipline.Okay, look at me. If you don't have every one of those projects done by the end of the week, you're fired.Được rồi, nhìn tôi này. Nếu bạn không hoàn thành tất cả các dự án đó vào cuối tuần, bạn sẽ bị sa thải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look at me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish